Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

囊括 (nángkuò)

nángkuò

Từ loại
Động từ
Hán Việt
nang quát

Nghĩa

  1. thâu tóm; bao gồm; gồm có; tóm thâu

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ