因此因此 (yīncǐ)yīncǐCấp độ HSKHSK 4Từ loạiLiên TừHán Việtnhân thửTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1bởi vì; do đó; vì vậy; nên2thành thử; vậy; nên chi3cho nên4vậy nên