Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

因此 (yīncǐ)

yīncǐ

Cấp độ HSK
HSK 4
Từ loại
Liên Từ
Hán Việt
nhân thử
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. bởi vì; do đó; vì vậy; nên
  2. thành thử; vậy; nên chi
  3. cho nên
  4. vậy nên

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ