Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

团体行 (tuántǐxíng)

tuántǐxíng

Hán Việt
đoàn thể hành

Nghĩa

  1. du lịch nhóm

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ