团圆团圆 (tuányuán)tuányuánCấp độ HSKHSK 6Từ loạiĐộng từ, Danh từHán Việtđoàn viênLưu vào ghi chú mớiNghĩa1đoàn viên; sum họp; sum vầy; đoàn tụ2tròn; hình tròn