Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

团结一心 (Tuánjiéyīxīn)

Tuánjiéyīxīn

Nghĩa

  1. đoàn kết làm một

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ