Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
团
结
一
致
团结一致 (Tuánjiéyīzhì)
Tuánjiéyīzhì
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
đoàn kết
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
团
tuán
hình tròn; viên; viên tròn
结
jié
vấn; tết; kết; đan; bện; thắt; nút; nơ
一
yī
số một; nhất; một; đồng nhất; như nhau
致
zhì
gửi; gửi tới; đưa cho; tập trung (lực lượng, ý chí)