团聚团聚 (tuánjù)tuánjùTừ loạiĐộng từHán Việtđoàn tụLưu vào ghi chú mớiNghĩa1sum họp; đoàn tụ; sum vầy; đoàn viên; quây quần; đoàn loan2tập hợp; đoàn kết