Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

团聚 (tuánjù)

tuánjù

Từ loại
Động từ
Hán Việt
đoàn tụ

Nghĩa

  1. sum họp; đoàn tụ; sum vầy; đoàn viên; quây quần; đoàn loan
  2. tập hợp; đoàn kết

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ