Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

围困 (wéikùn)

wéikùn

Từ loại
Động từ
Hán Việt
vi khốn

Nghĩa

  1. vây khốn; vây chặt; bao vây; vi khốn; vây hãm; hãm

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ