Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
围
巾
围巾 (wéijīn)
wéijīn
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
vi cân
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
khăn quàng cổ; fu-la
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
围
wéi
vây; bao vây; quây; bốn phía; chung quanh; xung quanh; vi
巾
jīn
khăn