Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
围
护
结
构
围护结构 (wéihùjiégòu)
wéihùjiégòu
Hán Việt
vi hộ kết cấu
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
xây dựng phong bì
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
围
wéi
vây; bao vây; quây; bốn phía; chung quanh; xung quanh; vi
护
hù
bảo hộ; bảo vệ; che chở; bao che; che chở
结
jié
vấn; tết; kết; đan; bện; thắt; nút; nơ
构
gòu
cấu tạo; kết hợp; kết cấu; cấu thành; tạo thành