Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
围
棋
围棋 (wéiqí)
wéiqí
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
vi kì
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
cờ vây; vi kỳ
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
围
wéi
vây; bao vây; quây; bốn phía; chung quanh; xung quanh; vi
棋
qí
đánh cờ; chơi cờ; cờ; như "chơi cờ; bàn cờ; cờ bạc" kì; như "kỉ tử (con cờ); kì phùng địch thủ" Cũng như chữ kì 棋.