Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
图
像
图像 (túxiàng)
túxiàng
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
đồ tượng
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
tranh ảnh; hình vẽ
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
图
tú
bức vẽ; bức tranh; mưu cầu; mưu toan; kế hoạch
像
xiàng
giống, giống nhau, giống như; tượng; ảnh
Từ có chứa 图像
图像分割
Túxiàngfēngē
Phân đoạn hình ảnh
图像处理
túxiàngchǔlǐ
đồ tượng xứ lí
đang xử lý hình ảnh
图像识别
Túxiàngshìbié
Nhận dạng hình ảnh
卫星图像
wèixīngtúxiàng
vệ tinh đồ tượng
ảnh vệ tinh
图像互换格式
túxiàng hù huàn géshì
đồ tượng hỗ hoán các thức
GIF; định dạng trao đổi đồ họa
图像用户介面
túxiàng yònghù jièmiàn
đồ tượng dụng hộ giới diện
GUI; Giao diện đồ họa người dùng