Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
圆
圈
圆圈 (yuánquān)
yuánquān
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
viên khuyên
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
vòng tròn; khoanh
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
圆
yuán
tròn; chu vi hình tròn (gọi tắt)
圈
quān
vòng tròn; vòng; vành; khoanh; vòng (phạm vi)
Từ có chứa 圆圈
大圆圈
dàyuánquān
đại viên khuyên
vòng tròn lớn (trong hình học hình cầu)