Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

圆明园 (yuánmíngyuán)

yuánmíngyuán

Từ loại
Danh từ chỉ vị trí
Hán Việt
viên minh viên

Nghĩa

  1. Yuanmingyuan, Cung điện Mùa hè Cũ, bị quân đội Anh và Pháp phá hủy năm 1860

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ