Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

圆桌 (yuánzhuō)

yuánzhuō

Từ loại
Danh từ, Tính từ, Động từ
Hán Việt
viên trác

Nghĩa

  1. bàn tròn

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 圆桌