Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
圈
养
圈养 (juànyǎng)
juànyǎng
Từ loại
Động từ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
nuôi nhốt (trong chuồng)
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
圈
quān
vòng tròn; vòng; vành; khoanh; vòng (phạm vi)
养
yǎng
nuôi dưỡng; nuôi sống; nuôi; trồng (động vật, hoa cỏ)