Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

圜 (huán)

huán

Từ loại
Danh từ, Phó từ
Hán Việt
viên | hoàn

Nghĩa

  1. vãn hồi; làm trung gian điều đình

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 圜