Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
土
坎
土坎 (tǔkǎn)
tǔkǎn
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
thổ khảm
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
đê đất
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
土
tǔ
đất; thổ nhưỡng; đất đai; ruộng đất
坎
kǎn
quẻ khảm (một trong tám quẻ Bát quái, tượng trưng cho nước); bờ ruộng; gờ ruộng (những bờ đất hình bậc thang do con ngư…
Từ có chứa 土坎
土坎儿
Tǔkǎn'er
cây rơm