Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

土壤 (tǔrǎng)

tǔrǎng

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
thổ nhuỡng

Nghĩa

  1. thổ nhưỡng; đất đai; đất cát; chất đất

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 土壤