土狗土狗 (tǔgǒu)tǔgǒuTừ loạiDanh từ, Động từHán Việtthổ cẩuLưu vào ghi chú mớiNghĩa1dế chũi (từ thông tục để chỉ dịch hại nông nghiệp Gryllotalpa 蝼蛄)2chó bản địa