Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
土
豆
丝
土豆丝 (tǔdòusī)
tǔdòusī
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
thổ đậu ty
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
khoai tây julienned
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
土
tǔ
đất; thổ nhưỡng; đất đai; ruộng đất
豆
dòu
đĩa có chân (thời xưa); họ Đậu
丝
sī
tơ tằm; sợi; dây; tơ
Từ có chứa 土豆丝
干煸土豆丝
gān biān tǔdòu sī
can biên thổ đậu ty
lát khoai tây chiên khô (món ăn Trung Quốc)
酸辣土豆丝
suān là tǔdòu sī
toan lạt thổ đậu ty
khoai tây thái sợi chua cay