Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

在一起 (zàiyīqǐ)

zàiyīqǐ

Từ loại
Động từ, Phó từ
Hán Việt
tại nhất khởi

Nghĩa

  1. cùng nhau

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 在一起