Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

在真空中 (zàizhēnkōngzhōng)

zàizhēnkōngzhōng

Hán Việt
tại chân không trung

Nghĩa

  1. trong chân không

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ