Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

地 (dì)

dì

Cấp độ HSK
HSK 3
Từ loại
Tiểu, Trợ từ, Danh từ, Động từ, Tính từ, Danh từ chỉ vị trí
Hán Việt
địa
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. đất; trái đất; địa cầu; mặt đất; vỏ quả đất
  2. lục địa; đất
  3. ruộng; đồng; ruộng đất; đất đai
  4. mặt nền; sàn nhà; sàn

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 地