Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
圾
圾 (jī)
jī
Từ loại
Danh từ, Phó từ
Hán Việt
sắc | ngập
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
rác; rác rưởi
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Từ có chứa 圾
垃圾
lājī
lạp sắc
rác; rác rưởi; đồ thải; đồ vứt đi; đồ bỏ đi; đồ thừa; cặn bã; rác; spam; tệ
拉圾
Lājī
Rác
垃圾堆
lèsèduī
lạp sắc đôi
Đống rác
垃圾工
lājīgōng
lạp sắc công
người thu gom rác
垃圾桶
lājītǒng
lạp sắc dũng
thùng rác
垃圾筒
lājītǒng
lạp sắc đồng
thùng rác
垃圾箱
lājīxiāng
lạp sắc tương
thùng rác
垃圾股
lèsègǔ
lạp sắc cổ
trái phiếu lợi suất cao; trái phiếu rác