Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
均
可
均可 (jūnkě)
jūnkě
Hán Việt
quân khả
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Đều được
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
均
jūn
bằng; đều; đồng đều; đều; toàn
可
kě
đồng ý; bằng lòng; được; có thể