均衡 (jūnhéng)
- Từ loại
- Tính từ, Động từ, Phó từ, Danh từ
- Hán Việt
- quân hành
Nghĩa
- cân đối; thăng bằng; ngang nhau; đều nhau; cân bằng; cân nhau
- quân bình
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.