Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
坐
姿
坐姿 (Zuòzī)
Zuòzī
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
vị trí ngồi
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
坐
zuò
ngồi; ngồi; đi; đáp
姿
zī
dung mạo; dung nhan; mặt mũi; tư thế; dáng dấp; điệu bộ