Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
坐
落
坐落 (zuòluò)
zuòluò
Từ loại
Động từ
Hán Việt
tọa lạc
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
toạ lạc; nằm ở; vị trí
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
坐
zuò
ngồi; ngồi; đi; đáp
落
luò
rơi; rụng; xuống thấp; hạ thấp; hạ cánh; đáp xuống