Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
坐
骑
坐骑 (zuòjì)
zuòjì
Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
toạ kỵ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
vật để cưỡi
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
坐
zuò
ngồi; ngồi; đi; đáp
骑
qí
cưỡi; đi; giữa