Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

坚 (jiān)

jiān

Cấp độ HSK
HSK 4
Từ loại
Danh từ, Tính từ, Động từ
Hán Việt
kiên

Nghĩa

  1. cứng; kiên cố; chắc
  2. kiên; kiên cố; vững chắc
  3. kiên định; kiên quyết
  4. họ Kiên

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 坚