Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
坡
度
坡度 (pōdù)
pōdù
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
pha độ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
độ dốc
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
坡
pō
sườn dốc; dốc; triền; nghiêng
度
dù
đo; đo lường (độ dài); độ (độ cứng, độ ẩm...)