Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
型
号
型号 (xínghào)
xínghào
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
hình hiệu
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
loại; cỡ, quy cách; cỡ
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
型
xíng
mô hình; khuôn; loại hình; loại
号
hào
hiệu; tên gọi; tên hiệu; bí danh; biệt hiệu (tên riêng ngoài tên chính thức ra)