Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

垫平 (diànpíng)

diànpíng

Từ loại
Động từ
Hán Việt
điếm bình

Nghĩa

  1. đường thăng bằng; mức thăng bằng
  2. chèn

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ