Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

埃及豆 (āijídòu)

āijídòu

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
ai cập đậu

Nghĩa

  1. đậu xanh

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ