Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
埃
及
豆
埃及豆 (āijídòu)
āijídòu
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
ai cập đậu
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
đậu xanh
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
埃
āi
cát bụi; ăng-xtrom; angstrom (đơn vị đo bước sóng ánh sáng)
及
jí
đạt tới; đạt đến; đến; tới; đuổi kịp; kịp
豆
dòu
đĩa có chân (thời xưa); họ Đậu