Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
埃
琳
娜
埃琳娜 (āilínnà)
āilínnà
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
ai lâm na
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Elena (tên)
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
埃
āi
cát bụi; ăng-xtrom; angstrom (đơn vị đo bước sóng ánh sáng)
琳
lín
lâm; ngọc đẹp
娜
nuó
mềm mại; mềm mại đẹp đẽ (tư thái)