Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

埋名 (máimíng)

máimíng

Từ loại
Động từ
Hán Việt
mai danh

Nghĩa

  1. để che giấu danh tính của một người
  2. sống ẩn danh

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 埋名