Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

埋没 (máimò)

máimò

Từ loại
Động từ
Hán Việt
mai một

Nghĩa

  1. chôn cất; chôn giấu; mai
  2. chôn vùi; vùi dập
  3. vùi lấp

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ