Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
城
址
城址 (chéngzhǐ)
chéngzhǐ
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
thành chỉ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
thị trấn
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
城
chéng
bức thành; thành luỹ; tường thành; thành; nội thành; phạm vi trong thành
址
zhǐ
cái nền; vị trí của công trình kiến trúc; địa điểm