城市城市 (chéngshì)chéngshìCấp độ HSKHSK 3Từ loạiDanh từ, Danh từ chỉ vị tríHán Việtthành thịTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1thành thị; đô thị; thành phố; châu thành