Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

城市区域 (chéngshìqūyù)

chéngshìqūyù

Hán Việt
thành thị khu vực

Nghĩa

  1. Huyện thành phố
  2. khu vực thành thị

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ