Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

城镇化水平 (chéngzhèn huà shuǐpíng)

chéngzhèn huà shuǐpíng

Hán Việt
thành trấn hoá thuỷ bình

Nghĩa

  1. mức độ đô thị hóa (của một thành phố hoặc thị trấn)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ