城镇化水平城镇化水平 (chéngzhèn huà shuǐpíng)chéngzhèn huà shuǐpíngHán Việtthành trấn hoá thuỷ bìnhLưu vào ghi chú mớiNghĩa1mức độ đô thị hóa (của một thành phố hoặc thị trấn)