Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

培养基 (péiyǎngjī)

péiyǎngjī

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
bồi dưỡng cơ

Nghĩa

  1. môi trường nuôi cấy

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ