Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
培
养
皿
培养皿 (péiyǎngmǐn)
péiyǎngmǐn
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
bồi dưỡng mãnh
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Đĩa petri
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
培
péi
đắp thêm; vun thêm; bồi thêm; bồi dưỡng (con người)
养
yǎng
nuôi dưỡng; nuôi sống; nuôi; trồng (động vật, hoa cỏ)
皿
mǐn
đồ đựng (vò, bồn, chén...), bát đĩa; đồ đựng