Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

培训 (péixùn)

péixùn

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
bồi huấn
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. huấn luyện; đào tạo
  2. sự huấn luyện; sự đào tạo; sự rèn luyện

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 培训