Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
基
础
病
基础病 (jīchǔbìng)
jīchǔbìng
Từ loại
Danh từ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
bệnh nền
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
基
jī
nền tảng; cơ sở; nền móng; khởi đầu; căn bản; cơ
础
chǔ
đá tảng; nền tảng; cơ sở
病
bìng
bệnh; ốm; đau; bị bệnh; mắc bệnh; bịnh (trạng thái bất thường về sinh lý hoặc tâm lý); lo âu; băn khoăn; lo lắng; tư tú…