Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
基
础
设
施
基础设施 (jīchǔshèshī)
jīchǔshèshī
Hán Việt
cơ sở thiết thi
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
cơ sở hạ tầng
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
基
jī
nền tảng; cơ sở; nền móng; khởi đầu; căn bản; cơ
础
chǔ
đá tảng; nền tảng; cơ sở
设
shè
thiết lập; bố trí; thiết; trù hoạch; dự tính
施
shī
thi hành; thực thi; làm; cho; làm; gây
Từ có chứa 基础设施
基础设施即服务
Jīchǔ shèshī jí fúwù
Cơ sở hạ tầng như một dịch vụ