Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
塌
陷
塌陷 (tāxiàn)
tāxiàn
Từ loại
Động từ
Hán Việt
tháp hãm
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
sụt; lún
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
塌
tā
đổ; sụp; sụt; sệp; lõm xuống; lõm; tẹt; lún xuống; võng
陷
xiàn
hố bẫy; rơi vào