Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

塔 (tǎ)

tǎ

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Từ phân loại, Danh từ
Hán Việt
tháp | đáp
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. tháp (kiến trúc của Phật giáo, có nhiều kiểu nhiều loại, thường có từ năm tầng đến mười ba tầng không đều nhau, đỉnh rất nhọn); cái tháp
  2. hình tháp (vật kiến trúc có hình tháp)
  3. họ Tháp

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 塔