塞 (sāi)
- Từ loại
- Động từ, Danh từ
- Hán Việt
- tắc | tái
- Tần suất
- Từ thông dụng
Nghĩa
- lấp; nhồi; nhét; bịt; điền; tắc
- nút chặn; nút chai; vật làm ngừng; vật chặn lại
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.